menu_book
見出し語検索結果 "môi trường làm việc" (1件)
日本語
名労働環境
Môi trường làm việc thân thiện.
労働環境は友好的だ。
swap_horiz
類語検索結果 "môi trường làm việc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "môi trường làm việc" (2件)
Môi trường làm việc thân thiện.
労働環境は友好的だ。
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
その行動はプロフェッショナルな職場環境では不適切と見なされます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)